FOB là gì? Điểm khác biệt giữa FOB và CIF trong xuất nhập khẩu

5/5 - (1 bình chọn)

Giá FOB và CIF là hai thuật ngữ chỉ điều kiện giao hàng thường được sử dụng trong Incoterms (điều kiện thương mại quốc tế). Tuy nhiên nhiều người vẫn nhầm lẫn về hai khái niệm này. Bài viết sau sẽ giải đáp rõ ràng về vấn đề này

FOB là gì?

FOB hay Free On Board là gì? Có thể hiểu đơn giản FOB là điều kiện giao hàng miễn trách nghiệm của người bán khi hàng hóa đã lên boong tàu. 

fob là gì
FOB hay Free On Board là gì?

Cụ thể hơn khi chưa lên tàu, hàng hóa vẫn thuộc quyền quản lý và trách nhiệm của seller (người bán). Nhưng sau khi hàng hóa đã được chuyển lên tàu thì mọi trách nghiệm về hàng hóa hoặc rủi ro sẽ thuộc về trách nhiệm của buyer (người mua).

Đây là hình thức giao nhận tại cảng của các nước xuất khẩu. Lan can tàu là điểm chuyển rủi ro điều kiện FOB. Nếu hàng hóa được xuất khẩu theo hợp đồng FOB thì ta chỉ mua phần giá trị của hàng hóa mà không mua thêm phần vận tải và bảo hiểm của hàng hóa đó.

Giá FOB trong xuất nhập khẩu

Giá FOB là gì?

Giá FOB là giá tại cửa khẩu của bên bán. Không bao gồm bảo hiểm, chi phí vận chuyển tới điểm đến, người mua phải chịu phí chuyên chở, phí bảo hiểm hàng hóa, phí phương tiện chuyên chở và các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển. 

Điều kiện giao hàng FOB

  • Chỉ áp dụng với phương tiện vận chuyển bằng đường biển (quốc tế và nội địa)
  • Tất cả các chi phí trước khi lên tàu sẽ được người bán chi trả như thuế xuất khẩu, phí hải quan,… 
  • Thủ tục thông quan nhập khẩu, các khoản phí thuế sau đó người bán không phải chịu trách nhiệm.

Cách tính giá FOB

Công thức để tính giá FOB

Giá FOB = Chi phí vận chuyển hàng đến cảng + Xếp hàng hóa lên tàu vận chuyển + Chi phí thủ tục hải quan + Các chi phí phát sinh khác + Thuế

Hay

Giá FOB = Giá hàng + chi phí kéo container nội địa + chi phí nâng hạ container + Phí mở tờ rơi hải quan + Chi phí xin giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu được yêu cầu) + chi phí kẹp trì + Chi phí phun khử trùng kiểm dịch

Trách nhiệm của người mua và người bán trong hợp đồng FOB

Trong hợp đồng FOB có nêu rõ trách nhiệm của người bán và người mua, 2 bên có thể dự tính được chi phí mua/ bán trong điều kiện FOB và thỏa thuận giá bán phù hợp.

 

Bên bán (Seller) Bên mua (Buyer)
Vận chuyển hàng hóa lên tàu tại cảng quy định. Thanh toán hàng hóa cho người bán.
Chịu mọi chi phí và rủi ro trước khi hàng được xếp lên tàu. Chịu mọi trách nhiệm rủi ro về hàng hóa sau khi hàng được xếp lên boong tàu.
Đóng thuế và làm thủ tục xuất khẩu, cung cấp giấy phép xuất khẩu cho đơn hàng. Trả cước phí vận chuyển bằng đường biển, mua bảo hiểm cho hàng hóa.
Chuyển giao tất cả hóa đơn thương mại và chứng từ liên quan. Khi hàng lên tàu, mọi chi phí và rủi ro đều chuyển sang người mua: thuế, bảo hiểm (nếu có), cước tàu,…
Thông báo cho người mua hàng đã xếp lên tàu. Lấy giấy phép từ người bán, làm thủ tục nhập khẩu và đóng thuế.

CIF là gì?

CIF là viết tắc của Cost – Insurance – Freight (chi phí – bảo hiểm -cước tàu) được hiểu là điều kiện giao nhận tại cảng dỡ hàng.

fob và cif
CIF là viết tắc của Cost – Insurance – Freight

Đây là mức giá tại cửa khẩu của bên nhập khẩu hàng hóa, đã bao gồm phí vận chuyển và phí bảo hiểm hàng hóa đến cửa khẩu của bên mua. Theo hợp đồng CIF, người bán phải giao hàng qua lan can tàu tại cảng gửi hàng, mua bảo hiểm và thuê phương tiện vận chuyển hàng hóa đến cảng dỡ hàng.

Trên hóa đơn chứng từ, giá CIF sẽ được ghi kèm với cảng dỡ hàng.

Công thức tính giá CIF

Giá CIF = Cước vận tải  biển + Phí bảo hiểm + Giá FOB

Phí bảo hiểm được tính theo:

CIF = (C + F)/(1 -R) => I = CIF x R

Trong đó: 

  • I: là phí bảo hiểm
  • C: Giá hàng hóa nhập khẩu (FOB)
  • R: Tỷ lệ phí bảo hiểm (công ty bảo hiểm quy định)
  • F: giá cước vận chuyển

So sánh FOB và CIF trong xuất nhập khẩu

Điểm giống nhau

Giá FOB và CIF là 2 trong 11 điều kiện trong quy định của Incoterm 2010 áp dụng cho vận tải đường thủy nội bộ và đường biển.

Bên xuất khẩu (bên bán) có trách nhiệm làm thủ tục hải quan xuất khẩu và bên nhập khẩu (mua hàng) sẽ làm thủ tục nhập khẩu để lấy hàng.

Vị trí chịu trách nhiệm và rủi ro tại cảng xếp hàng là như nhau (lan can tàu, cảng đi).

Điểm khác nhau

Điểm khác nhau giữa giá FOB và giá CIF sẽ được xét dựa trên các yếu tố sau:

Giá CIF Giá FOB
Điều kiện giao hàng Chi phí – Bảo hiểm – Cước tàu Giao hàng trên boong tàu
Phí bảo hiểm Người bán phải mua bảo hiểm cho hàng xuất khẩu, tối thiểu 110% giá trị hàng hóa Người bán không phải mua bảo hiểm
Trách nhiệm vận tải thuê tàu Người bán phải có trách nhiệm thuê tàu, bên mua không cần thuê Bên mua phải thuê tàu, bên bán không phải thuê
Điểm cuối kết thúc nghĩa vụ Người bán có trách nhiệm cuối cùng khi hàng cập cảng dỡ hàng Vị trí rủi ro là lan can tau hoặc cảng đi

Bảng so sánh giữa giá CIF và FOB

Trên đây là một số thông tin về giá FOB và cách phân biết giữa CIF và FOB. Hy vọng sẽ giúp ích cho doanh nghiệp của bạn có thể lựa chọn được hình thức xuất nhập khẩu phù hợp.